BU LÔNG, LINH KIỆN NGÀNH ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC

Giá: Liên hệ

Description

Dưới đây là danh mục chi tiết có thể ứng dụng lớp phủ Ruspert, chia theo cụm hệ thống kỹ thuật của toa tàu và đường ray:

I. Hệ thống hạ tầng đường ray (Track & Fastening System)

Môi trường: mưa, ẩm, muối, rung chấn – yêu cầu >1000 h salt-spray

  1. Bulông – đai ốc neo ray (rail fastening bolts, nuts)

  2. Đinh ốc bắt kẹp ray (rail clip bolts, e-clip assemblies)

  3. Tấm đế (base plate) và bản mã kẹp ray

  4. Bu-lông liên kết đường ray – tà vẹt (fishplate bolts, joint bars)

  5. Bu-lông liên kết giàn cầu, khung dầm, lan can bảo trì đường ray

  6. Bu-lông và chốt trong hệ thống chống rung (vibration damping mount bolts)

  7. Thanh chống giằng khung ray, spacer bar fasteners

👉 Ruspert-DB2, Ruspert-GR loại ma sát điều khiển (0.10–0.16 µ) dùng thay Magni 565, Geomet 321 rất phù hợp.

 

 

II. Hệ thống thân toa & khung gầm (Carbody & Bogies)

Môi trường: chấn động, nhiệt, dầu mỡ, muối xịt từ đường ray

  1. Bu-lông liên kết khung bogie, trục treo, khớp nối

  2. Đinh tán, chốt hãm, bulông hệ thống phanh đĩa

  3. Cùm treo ống hơi, giá đỡ ống thủy lực, khí nén

  4. Bu-lông lắp động cơ kéo, hộp số truyền động

  5. Thanh giằng và bulông chống xoắn

  6. Cụm lò xo – gối đàn hồi (spring plate bolts)

III. Hệ thống phanh và truyền lực (Brake & Traction)

Cần kiểm soát hệ số ma sát của ren hoặc mặt kẹp

  1. Bu-lông kẹp đĩa phanh, má phanh, giá đỡ phanh

  2. Ốc hãm trục phanh, pin cotter, clevis pin

  3. Giá đỡ motor traction, coupling bolts

  4. Bu-lông hộp giảm tốc, nắp bảo dưỡng

    V. Hệ thống cầu – nhà ga – bảo trì

Ngoài trời, khả năng bị ăn mòn cao

  1. Bu-lông neo khung cầu, dầm đỡ đường ray

  2. Giằng chống gió, lan can an toàn, lưới che bảo trì

  3. Bulong trong hệ thống kết cấu nhà ga, mái che, khung bảng điện

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “BU LÔNG, LINH KIỆN NGÀNH ĐƯỜNG SẮT CAO TỐC”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *